Gỗ tiêu âm có những loại nào? Phân loại và ứng dụng từng loại

Gỗ tiêu âm có những loại nào? Phân loại và ứng dụng từng loại

1. Gỗ tiêu âm có những loại nào?

Trong các công trình hiện đại, gỗ tiêu âm được sử dụng ngày càng phổ biến nhờ khả năng hỗ trợ kiểm soát tiếng vang, giảm phản xạ âm thanh và đồng thời tạo điểm nhấn cho không gian nội thất. Không chỉ có một kiểu thiết kế duy nhất, gỗ tiêu âm được gia công thành nhiều dạng khác nhau để đáp ứng yêu cầu về âm học cũng như thẩm mỹ.

Theo cách phân loại phổ biến, gỗ tiêu âm có 3 loại chính gồm:

  1. Gỗ tiêu âm đục lỗ
  2. Gỗ tiêu âm hoa văn CNC
  3. Gỗ tiêu âm soi rãnh

Mỗi loại có cấu tạo bề mặt, đặc điểm thẩm mỹ và cách ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn loại nào cần dựa trên mục đích sử dụng, thiết kế nội thất, yêu cầu xử lý âm thanh và cấu tạo hệ thống phía sau tấm.

VHV Insulation hiện cũng phân loại các sản phẩm gỗ tiêu âm theo những dạng phổ biến này và cung cấp nhiều lựa chọn về kích thước, màu sắc, độ dày và kiểu hoàn thiện.

Akoestische panelen - Eikenhout - Vicenza - AHA Interiors


2. Gỗ tiêu âm là gì?

Trước khi tìm hiểu từng loại, cần hiểu rõ gỗ tiêu âm là gì.

Gỗ tiêu âm thường được sản xuất từ các loại ván gỗ công nghiệp và được gia công bề mặt bằng hệ thống lỗ, rãnh hoặc hoa văn. Một số sản phẩm có thể được hoàn thiện bằng Veneer, Melamine hoặc Laminate nhằm tạo màu sắc và vân bề mặt phù hợp với thiết kế nội thất.

Điểm đặc biệt của vật liệu nằm ở cấu trúc bề mặt được thiết kế để hỗ trợ quá trình hấp thụ và kiểm soát âm thanh. Khi được lắp đặt đúng cấu tạo, gỗ tiêu âm có thể góp phần giảm hiện tượng âm thanh phản xạ, tiếng vang và dội âm trong không gian.

Gỗ tiêu âm thường được ứng dụng tại:

  • Phòng họp.
  • Phòng hội thảo.
  • Hội trường.
  • Giảng đường.
  • Nhà hát.
  • Thính phòng.
  • Phòng thu âm.
  • Studio.
  • Phòng nghe nhạc.
  • Văn phòng.
  • Thư viện.
  • Các không gian nội thất cần kiểm soát âm học.
25 best interior wood wall cladding manufacturers | Archello

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng gỗ tiêu âm không đồng nghĩa với vật liệu cách âm. Tiêu âm chủ yếu nhằm kiểm soát âm thanh bên trong phòng, trong khi cách âm tập trung vào việc hạn chế âm thanh truyền qua kết cấu giữa các không gian.

 


3. Gỗ tiêu âm đục lỗ

3.1. Gỗ tiêu âm đục lỗ là gì?

Gỗ tiêu âm đục lỗ là loại được gia công bằng cách tạo các lỗ có kích thước và khoảng cách được bố trí theo thiết kế trên bề mặt tấm gỗ.

Đây là một trong những dạng gỗ tiêu âm phổ biến nhờ thiết kế tương đối đơn giản, dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất và có nhiều lựa chọn về kích thước, màu sắc.

Theo thông tin sản phẩm của VHV Insulation, gỗ tiêu âm đục lỗ có thể sử dụng các loại bề mặt hoàn thiện như Veneer, Melamine hoặc Laminate, đồng thời có nhiều lựa chọn độ dày và màu sắc.

3.2. Đặc điểm của gỗ tiêu âm đục lỗ

Bề mặt tấm gỗ được bố trí hệ thống lỗ hút âm. Khi kết hợp với cấu tạo phù hợp phía sau, hệ thống có thể hỗ trợ hấp thụ một phần năng lượng âm thanh và giảm phản xạ âm.

Gỗ tiêu âm đục lỗ thường được sử dụng cho cả vách và trần, đặc biệt trong những không gian cần kết hợp giữa xử lý âm học và trang trí nội thất.

Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:

  • Thiết kế đồng đều, hiện đại.
  • Dễ phối hợp với nội thất.
  • Có nhiều màu sắc và lớp hoàn thiện.
  • Có thể sử dụng cho tường hoặc trần.
  • Phù hợp với nhiều loại công trình.

3.3. Ứng dụng của gỗ tiêu âm đục lỗ

Loại gỗ này có thể được sử dụng trong phòng họp, hội trường, giảng đường, phòng thu, nhà hát, phòng nghe nhạc và các không gian cần giảm phản xạ âm thanh.

👉 Sản phẩm tham khảo: Gỗ Tiêu Âm Đục Lỗ 600x1200

Sản phẩm hiện có các lựa chọn độ dày 9mm, 12mm, 15mm và 17mm, cùng nhiều màu như trắng, xám, vân gỗ sáng, vân gỗ tối và vàng vân gỗ.

 


4. Gỗ tiêu âm hoa văn CNC

4.1. Gỗ tiêu âm CNC là gì?

Gỗ tiêu âm hoa văn CNC là loại gỗ được gia công bằng công nghệ CNC để tạo các đường nét, họa tiết hoặc hoa văn theo thiết kế.

So với gỗ tiêu âm đục lỗ, dạng CNC có ưu thế rõ rệt về khả năng tạo hình. Bề mặt tấm có thể được thiết kế thành nhiều kiểu hoa văn, từ các đường nét hình học đơn giản đến những họa tiết phức tạp.

Theo phân loại của VHV Insulation, gỗ tiêu âm hoa văn CNC thường được làm từ các loại ván gỗ công nghiệp như MDF hoặc HDF và có thể sử dụng lớp hoàn thiện Melamine hoặc Veneer.

4.2. Ưu điểm của gỗ tiêu âm CNC

Điểm nổi bật nhất của gỗ tiêu âm CNC là tính thẩm mỹ và khả năng tùy biến thiết kế.

Thay vì chỉ đóng vai trò là vật liệu xử lý âm thanh, tấm CNC có thể trở thành một mảng trang trí nổi bật trong không gian.

Một số ưu điểm:

  • Có thể thiết kế hoa văn theo yêu cầu.
  • Tạo điểm nhấn cho tường và trần.
  • Phù hợp với nội thất hiện đại.
  • Có thể kết hợp với ánh sáng trang trí.
  • Tạo cảm giác cao cấp cho không gian.
  • Có thể sử dụng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

4.3. Gỗ tiêu âm CNC phù hợp với công trình nào?

Gỗ tiêu âm CNC thường phù hợp với các không gian như:

Phòng họp: Tạo mảng tường trang trí phía sau khu vực trình chiếu hoặc bàn họp.

Hội trường: Có thể sử dụng trên tường hoặc trần nhằm tạo điểm nhấn kiến trúc.

Thư viện: Kết hợp với nội thất gỗ để tạo không gian yên tĩnh, ấm áp.

Nhà hát và phòng biểu diễn: Có thể kết hợp với các giải pháp âm học chuyên dụng.

Văn phòng cao cấp: Tạo điểm nhấn tại khu vực lễ tân, phòng họp hoặc phòng giám đốc.

 


5. Gỗ tiêu âm soi rãnh

5.1. Gỗ tiêu âm soi rãnh là gì?

Loại thứ ba là gỗ tiêu âm soi rãnh. Đúng như tên gọi, bề mặt tấm gỗ được gia công các đường rãnh theo thiết kế.

Các đường rãnh có thể được bố trí song song, theo dạng hình học hoặc theo những thiết kế đặc biệt tùy yêu cầu công trình.

So với dạng đục lỗ, gỗ soi rãnh mang lại diện mạo khác biệt và thường được lựa chọn khi chủ đầu tư muốn tạo cảm giác liền mạch, hiện đại cho bề mặt tường hoặc trần.

VHV Insulation cũng xếp gỗ tiêu âm soi rãnh vào nhóm 3 dạng gỗ tiêu âm phổ biến cùng với đục lỗ và hoa văn CNC.

5.2. Ưu điểm của gỗ tiêu âm soi rãnh

Một trong những ưu điểm nổi bật của gỗ soi rãnh là khả năng tạo hiệu ứng đường nét trên bề mặt.

Các đường rãnh giúp phá vỡ cảm giác đơn điệu của một mảng tường lớn, đồng thời tạo chiều sâu cho thiết kế.

Loại vật liệu này đặc biệt phù hợp với:

  • Phòng họp.
  • Phòng hội thảo.
  • Giảng đường.
  • Phòng thu.
  • Khán phòng.
  • Nhà hát.
  • Bảo tàng.
  • Văn phòng.
  • Không gian nội thất cao cấp.

 


6. So sánh 3 loại gỗ tiêu âm phổ biến

Để dễ lựa chọn, có thể hình dung sự khác nhau giữa ba loại gỗ tiêu âm như sau:

Loại gỗ tiêu âm

Đặc điểm bề mặt

Điểm nổi bật

Ứng dụng phù hợp

Đục lỗ

Nhiều lỗ nhỏ trên bề mặt

Phổ biến, thiết kế đồng đều

Phòng họp, hội trường, giảng đường, phòng thu

Hoa văn CNC

Hoa văn được gia công bằng CNC

Tính thẩm mỹ, tùy biến cao

Văn phòng, thư viện, hội trường, không gian cao cấp

Soi rãnh

Các đường rãnh trên bề mặt

Hiện đại, tạo chiều sâu

Phòng họp, nhà hát, phòng thu, khán phòng

Tuy nhiên, bảng trên chỉ mang tính định hướng. Hiệu quả tiêu âm thực tế không nên đánh giá chỉ dựa vào kiểu bề mặt. Cấu tạo phía sau, vật liệu hấp thụ, khoảng không khí, diện tích phủ và cách bố trí trong phòng đều có ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng.

 


7. Nên chọn gỗ tiêu âm loại nào?

Đây là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi bắt đầu thiết kế hệ thống âm học.

Không có một loại gỗ tiêu âm duy nhất phù hợp cho mọi công trình. Thay vào đó, nên lựa chọn dựa trên 4 yếu tố chính: mục đích sử dụng, yêu cầu âm học, thiết kế nội thất và ngân sách.

Nếu ưu tiên thiết kế đơn giản, dễ phối hợp

Gỗ tiêu âm đục lỗ là lựa chọn đáng cân nhắc. Bề mặt có cấu trúc đồng đều, dễ kết hợp với nhiều màu nội thất.

Nếu ưu tiên tính thẩm mỹ

Gỗ tiêu âm CNC phù hợp hơn khi công trình cần hoa văn hoặc thiết kế riêng.

Nếu muốn tạo không gian hiện đại

Gỗ tiêu âm soi rãnh có thể tạo hiệu ứng đường nét mạnh, phù hợp với các phong cách nội thất hiện đại và tối giản.

Nếu vừa cần tiêu âm vừa muốn trang trí

Có thể tham khảo các dòng gỗ tiêu âm kết hợp mút tiêu âm hoặc gỗ tán âm để tạo thành hệ thống vừa xử lý âm thanh vừa tạo điểm nhấn.

👉 Xem danh mục Gỗ tiêu âm VHV Insulation

Hiện danh mục của VHV Insulation đang có các sản phẩm như Gỗ Tiêu Âm Đục Lỗ 600x600, Gỗ Tiêu Âm Đục Lỗ 600x1200, các mẫu gỗ tiêu âm kết hợp mút tiêu âm và tấm gỗ tiêu âm hình lục giác trang trí.

 


8. Gỗ tiêu âm có những kích thước nào?

Kích thước gỗ tiêu âm phụ thuộc vào từng sản phẩm và yêu cầu thiết kế.

Tại VHV Insulation hiện có sản phẩm gỗ tiêu âm đục lỗ kích thước 600x600mm và 600x1200mm. Riêng mẫu 600x1200mm có nhiều lựa chọn độ dày gồm 9mm, 12mm, 15mm và 17mm.

Việc lựa chọn kích thước nên dựa trên:

  • Diện tích tường hoặc trần.
  • Kích thước hệ khung.
  • Kiểu bố trí tấm.
  • Thiết kế nội thất.
  • Phương án thi công.
  • Yêu cầu âm học.

Không nên chỉ lựa chọn theo kích thước có sẵn mà bỏ qua tổng thể hệ thống.

 


9. Gỗ tiêu âm có thể dùng ở đâu?

Nhờ sự đa dạng về thiết kế, gỗ tiêu âm có thể được ứng dụng trong nhiều loại công trình.

Phòng họp

Giúp không gian chuyên nghiệp hơn và hỗ trợ kiểm soát phản xạ âm thanh, đặc biệt khi kết hợp với các giải pháp âm học khác.

Hội trường và giảng đường

Những không gian lớn thường có nhiều bề mặt phản xạ. Gỗ tiêu âm có thể được bố trí tại những khu vực phù hợp để hỗ trợ cải thiện chất lượng âm thanh.

Phòng thu và studio

Có thể sử dụng kết hợp gỗ tiêu âm với các vật liệu hấp thụ âm khác để xây dựng hệ thống xử lý âm học phù hợp với mục tiêu sử dụng.

Văn phòng

Gỗ tiêu âm vừa có tác dụng hỗ trợ xử lý âm thanh vừa mang lại vẻ chuyên nghiệp, hiện đại cho không gian làm việc.

Nhà hát và không gian biểu diễn

Gỗ có ưu thế về thẩm mỹ và có thể được thiết kế thành những mảng kiến trúc lớn. Tuy nhiên, các công trình biểu diễn chuyên nghiệp cần có thiết kế âm học tổng thể.

The Acoustic Benefits of Combining Wooden Perforated Wall And Fabric Acoustic Panels – Acoustic Panels Manufacturer


10. Có nên kết hợp gỗ tiêu âm với vật liệu tiêu âm khác?

Trong nhiều công trình, câu trả lời là có.

Gỗ tiêu âm có thể đóng vai trò lớp bề mặt trong một hệ thống xử lý âm học. Để đạt hiệu quả phù hợp, phía sau tấm có thể kết hợp với các vật liệu hấp thụ âm thanh khác tùy cấu tạo.

Ví dụ:

  • Gỗ tiêu âm + bông sợi khoáng.
  • Gỗ tiêu âm + mút tiêu âm.
  • Gỗ tiêu âm + tấm polyester fiber.
  • Gỗ tiêu âm + tấm tiêu âm bọc vải nỉ.

Mỗi cấu hình sẽ có mục tiêu và hiệu quả khác nhau. Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần tăng số lượng gỗ là hiệu quả âm học sẽ luôn tăng tương ứng.

Nếu công trình cần nhiều giải pháp xử lý âm thanh, có thể tham khảo thêm danh mục Vật liệu tiêu âm VHV Insulation, hiện gồm nhiều nhóm sản phẩm như gỗ tiêu âm, mút tiêu âm, tấm tiêu âm bọc vải nỉ và polyester fiber.

 


11. Những lưu ý khi lựa chọn gỗ tiêu âm

Để lựa chọn đúng loại gỗ tiêu âm, người dùng nên kiểm tra một số yếu tố trước khi đặt hàng.

Xác định mục tiêu xử lý âm thanh

Bạn đang cần giảm tiếng vang, cải thiện độ rõ lời nói, xử lý phòng thu hay đơn giản là trang trí? Mỗi mục tiêu sẽ có phương án khác nhau.

Xem cấu tạo sản phẩm

Không nên chỉ nhìn vào hình thức bên ngoài. Cần tìm hiểu lõi gỗ, lớp hoàn thiện, kiểu đục lỗ hoặc soi rãnh và cấu tạo phía sau.

Kiểm tra kích thước và độ dày

Kích thước phải phù hợp với thiết kế tường, trần và phương án thi công.

Quan tâm đến yêu cầu chống cháy

Đối với công trình công cộng, trường học, khách sạn, nhà hát hoặc dự án có yêu cầu đặc biệt, cần kiểm tra chứng nhận và thông số kỹ thuật của từng sản phẩm cụ thể thay vì mặc định mọi loại gỗ tiêu âm đều có khả năng chống cháy giống nhau.

Chọn đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng

Một sản phẩm tốt cần có thông tin về vật liệu, kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện và hướng dẫn thi công rõ ràng.

 


12. Mua gỗ tiêu âm ở đâu?

Nếu đang tìm kiếm gỗ tiêu âm cho phòng họp, hội trường, phòng thu, giảng đường, văn phòng hoặc các công trình nội thất, bạn có thể tham khảo danh mục sản phẩm của VHV Insulation.

👉 Xem danh mục Gỗ tiêu âm VHV Insulation

Trong danh mục hiện có nhiều lựa chọn, nổi bật như:

VHV Insulation hiện phát triển danh mục các vật liệu cách âm, cách nhiệt, tiêu âm và tán âm, trong đó gỗ tiêu âm là một nhóm sản phẩm phục vụ các nhu cầu xử lý âm học và trang trí nội thất.

 


13. Kết luận

Vậy gỗ tiêu âm có những loại nào?

Có 3 loại phổ biến nhất gồm gỗ tiêu âm đục lỗ, gỗ tiêu âm hoa văn CNC và gỗ tiêu âm soi rãnh. Mỗi loại có cách tạo hình và ưu thế thẩm mỹ riêng, đồng thời có thể được sử dụng cho nhiều không gian như phòng họp, hội trường, giảng đường, phòng thu, nhà hát, thư viện và văn phòng.

Nếu đục lỗ phù hợp với thiết kế đồng đều và ứng dụng phổ biến, CNC nổi bật về khả năng tạo hoa văn, còn soi rãnh mang đến vẻ hiện đại và liền mạch cho bề mặt.

Tuy nhiên, lựa chọn gỗ tiêu âm không nên chỉ dựa vào kiểu dáng. Cần xem xét đồng thời mục tiêu âm học, cấu tạo phía sau, diện tích cần xử lý, kích thước, độ dày, phương án thi công và yêu cầu an toàn của công trình.

------------------------------------

☎️ Hotline: 𝟎𝟗𝟑𝟐.𝟓𝟎𝟓.𝟗𝟓𝟎

📱 Zalo/Ib: 𝟎𝟗𝟑𝟐 𝟓𝟎𝟓 𝟗𝟓𝟎 - 𝟎𝟗𝟎𝟗 𝟐𝟎𝟓 𝟓𝟎𝟓

🌐 Website: https://vhvinsulation.com/

📍 Kho HCM: Hẻm 139 Nguyễn Ảnh Thủ, Đông Thạnh, TP.HCM

📍 Kho HN: Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội.

#GoTieuAm #GỗTiêuÂm #GoTieuAmDucLo #GoTieuAmCNC #GoTieuAmSoiRanh #TamGoTieuAm #VatLieuTieuAm #XuLyAmHoc #CachAm #VHVInsulation


Đang xem: Gỗ tiêu âm có những loại nào? Phân loại và ứng dụng từng loại